sinh học vũ trụ

sinh học vũ trụ

Sinh học vũ trụ nghiên cứu khả năng tồn tại sự sống trên các hành tinh khác.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngành khoa học nghiên cứu về sự sống trong vũ trụ: "Sinh học vũ trụ" lĩnh vực liên ngành, kết hợp sinh học, thiên văn học địa chất học, nhằm tìm hiểu nguồn gốc, sự tiến hóa, phân bố tương lai của sự sống ngoài Trái Đất, cũng như khả năng tồn tại sự sống trong các môi trường vũ trụ khác nhau.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sinh học vũ trụ đặt ra những câu hỏi lớn về sự sống ngoài hành tinh. (Ngành khoa học này khám phá khả năng sự sốngnơi khác trong vũ trụ.)
    • Các nhà khoa học đang dùng sinh học vũ trụ để nghiên cứu các vi sinh vật trên sao Hỏa. (Họ áp dụng kiến thức liên ngành để tìm dấu hiệu sự sống trên hành tinh đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiên cứu sinh học vũ trụ": hoạt động khảo sát thí nghiệm trong lĩnh vực này.

    • Nghiên cứu sinh học vũ trụ đòi hỏi thiết bị hiện đại sự hợp tác quốc tế. (Công việc này cần công nghệ tiên tiến nhiều quốc gia cùng tham gia.)
  • "sinh học vũ trụ học": thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết của ngành.

    • Sinh học vũ trụ học giúp chúng ta hiểu được điều kiện cần cho sự sống hình thành. (Lĩnh vực này tập trung vào các nguyên lý cơ bản của sự sống trong vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh học (danh từ): ngành khoa học về sự sống nói chung.

    • Sinh học nghiên cứu các sinh vật trên Trái Đất. (Sinh học nền tảng cho sinh học vũ trụ.)
  • Vũ trụ học (danh từ): ngành khoa học về nguồn gốc cấu trúc của vũ trụ.

    • Vũ trụ học giải thích sự hình thành các thiên hà. (Vũ trụ học liên quan đến bối cảnh vũ trụ sinh học vũ trụ khảo sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Astrobiologie (từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ tương đương, thường dùng trong văn bản khoa học quốc tế.

    • Astrobiologie tên gọi khác của sinh học vũ trụ trong tiếng Việt. (Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một lĩnh vực.)
  • Sinh học ngoài Trái Đất: cách diễn đạt thông dụng hơn, nhấn mạnh phạm vi nghiên cứu.

    • Sinh học ngoài Trái Đất tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác. (Đây một nhánh của sinh học vũ trụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sinh học vũ trụ tiền tiêu: lĩnh vực mới mẻ, đang phát triển, tính đột phá.
    • Sinh học vũ trụ tiền tiêu hứa hẹn nhiều khám phá về sự sống ngoài hành tinh. (Ngành này đanggiai đoạn đầu nhưng rất triển vọng.)